chemical industry

chemical industry

The chemical industry produces essential plastics and fertilizers.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngành công nghiệp hóa chất: "chemical industry" chỉ lĩnh vực sản xuất kinh doanh các hóa chất, bao gồm các nhà máy, công ty tổ chức tham gia vào việc tạo ra các chất hóa học từ nguyên liệu thô.
    • Tập hợp các nhà sản xuất hóa chất: "chemical industry" còn được hiểu toàn bộ các đơn vị sản xuất hóa chất trong một quốc gia hoặc khu vực, xem xét chung như một thực thể kinh tế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The chemical industry plays a vital role in the global economy. (Ngành công nghiệp hóa chất đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế toàn cầu.)
    • Many countries have strict regulations to control pollution from the chemical industry. (Nhiều quốc gia các quy định nghiêm ngặt để kiểm soát ô nhiễm từ ngành công nghiệp hóa chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "heavy chemical industry": ngành công nghiệp hóa chất nặng (sản xuất hóa chất cơ bản với số lượng lớn, như axit sunfuric, amoniac).

    • The heavy chemical industry is the backbone of many manufacturing processes. (Ngành công nghiệp hóa chất nặng nền tảng của nhiều quy trình sản xuất.)
  • "fine chemical industry": ngành công nghiệp hóa chất tinh khiết (sản xuất hóa chất độ tinh khiết cao, như dược phẩm, hương liệu).

    • The fine chemical industry focuses on high-value, low-volume products. (Ngành công nghiệp hóa chất tinh khiết tập trung vào các sản phẩm giá trị cao, khối lượng thấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Chemical (adj): thuộc về hóa học.

    • Chemical reactions are studied in laboratories. (Các phản ứng hóa học được nghiên cứu trong phòng thí nghiệm.)
  • Industrial (adj): thuộc về công nghiệp.

    • Industrial production has increased this year. (Sản xuất công nghiệp đã tăng trong năm nay.)
Từ đồng nghĩa
  • Chemical sector: lĩnh vực hóa chất.
  • Chemical manufacturing: sản xuất hóa chất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "chemical industry", nhưng có thể dùng: - Belong to: thuộc về (ngành công nghiệp hóa chất). - This company belongs to the chemical industry. (Công ty này thuộc về ngành công nghiệp hóa chất.)

  • Regulate in: điều chỉnh trong (ngành công nghiệp hóa chất).
    • Emissions are strictly regulated in the chemical industry. (Khí thải được điều chỉnh nghiêm ngặt trong ngành công nghiệp hóa chất.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "chemical industry", nhưng có thể liên quan: - The engine of growth: động lực tăng trưởng (thường dùng để chỉ ngành công nghiệp then chốt). - The chemical industry is often considered an engine of growth for developing economies. (Ngành công nghiệp hóa chất thường được coi động lực tăng trưởng cho các nền kinh tế đang phát triển.)